Nghĩa tiếng Việt
chất tan, chất hòa tan
Đừng chỉ tra "solute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance that is dissolved in a solvent, resulting in a solution
Câu ví dụ
Dissolving a pain reliever ( e.g. , aspirin ) in water results in the drug acting as the solute in the liquid solvent .
Hòa tan một loại thuốc giảm đau (ví dụ, aspirin) trong nước khiến thuốc hoạt động như chất tan trong dung môi lỏng.
Luyện tập
"solute" nghĩa là gì?