to stifle

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóp nghẹt, kiềm chế
🎯
Đừng chỉ tra "to stifle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suppress, restrain, or hinder the growth, development, or intensity of something
✏️
Câu ví dụ
The lack of support and encouragement from family can stifle a person 's aspirations and ambitions .
Sự thiếu hỗ trợ và khuyến khích từ gia đình có thể kìm hãm nguyện vọng và tham vọng của một người.
✅
Luyện tập

"to stifle" nghĩa là gì?