to stifle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bóp nghẹt, kiềm chế
Đừng chỉ tra "to stifle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suppress, restrain, or hinder the growth, development, or intensity of something
Câu ví dụ
The lack of support and encouragement from family can stifle a person 's aspirations and ambitions .
Sự thiếu hỗ trợ và khuyến khích từ gia đình có thể kìm hãm nguyện vọng và tham vọng của một người.
Luyện tập
"to stifle" nghĩa là gì?