Nghĩa tiếng Việt
sỏi, bãi biển sỏi
Đừng chỉ tra "shingle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a beach or shoreline covered with small, smooth, rounded stones or pebbles, typically found along coasts or riverbanks
Câu ví dụ
The river 's course shifted over time , creating a shingle bar along its newly formed bank .
Dòng sông thay đổi theo thời gian, tạo ra một bãi sỏi dọc theo bờ mới hình thành của nó.
Luyện tập
"shingle" nghĩa là gì?