Nghĩa tiếng Việt
động vật, con vật
Đừng chỉ tra "animal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a living thing, like a cat or a dog, that can move and needs food to stay alive, but not a plant or a human
Câu ví dụ
Whales are incredible marine animals that migrate long distances.
Cá voi là những động vật biển đáng kinh ngạc di cư quãng đường dài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"animal" nghĩa là gì?