animal

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
động vật, con vật
🎯
Đừng chỉ tra "animal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a living thing, like a cat or a dog, that can move and needs food to stay alive, but not a plant or a human
✏️
Câu ví dụ
Whales are incredible marine animals that migrate long distances.
Cá voi là những động vật biển đáng kinh ngạc di cư quãng đường dài.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"animal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals