civil

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân sự, thuộc về dân chúng
🎯
Đừng chỉ tra "civil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving ordinary people who are not part of the armed forces
✏️
Câu ví dụ
Efforts to rebuild civil infrastructure , such as schools and hospitals , are essential after the war ends .
Nỗ lực xây dựng lại cơ sở hạ tầng dân sự, như trường học và bệnh viện, là rất cần thiết sau khi chiến tranh kết thúc.
✅
Luyện tập

"civil" nghĩa là gì?