Nghĩa tiếng Việt
dân sự, thuộc về dân chúng
Đừng chỉ tra "civil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving ordinary people who are not part of the armed forces
Câu ví dụ
Efforts to rebuild civil infrastructure , such as schools and hospitals , are essential after the war ends .
Nỗ lực xây dựng lại cơ sở hạ tầng dân sự, như trường học và bệnh viện, là rất cần thiết sau khi chiến tranh kết thúc.
Luyện tập
"civil" nghĩa là gì?