Nghĩa tiếng Việt
tự ái, tự cao tự đại
Đừng chỉ tra "narcissism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a psychological trait or personality disorder where someone is excessively self-centered and believes they are superior to others
Câu ví dụ
Despite his outward confidence , his narcissism masked deep-seated insecurities and fear of rejection .
Mặc dù tự tin bên ngoài, nhưng tự ái của anh ta che giấu những bất an sâu sắc và nỗi sợ bị từ chối.
Luyện tập
"narcissism" nghĩa là gì?