Nghĩa tiếng Việt
trang điểm, đồ trang điểm
Đừng chỉ tra "makeup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any type of substance that one uses to add more color or definition to one's face in order to alter or enhance one's appearance
Câu ví dụ
He was surprised by how quickly she could do her makeup.
Anh ấy ngạc nhiên vì cô ấy có thể trang điểm (makeup) nhanh như thế nào.
Luyện tập
"makeup" nghĩa là gì?