type

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại, hạng
🎯
Đừng chỉ tra "type" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a class or group of people or things that have common characteristics or share particular qualities
✏️
Câu ví dụ
The museum displays art from various types of artists , both modern and classical .
Bảo tàng trưng bày tác phẩm nghệ thuật từ nhiều loại nghệ sĩ khác nhau, cả hiện đại và cổ điển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"type" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals