Nghĩa tiếng Việt
trận đấu
Đừng chỉ tra "match" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a competition in which two players or teams compete against one another such as soccer, boxing, etc.
Câu ví dụ
He trained hard for the upcoming match, determined to improve his performance and win .
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho trận đấu sắp tới, quyết tâm cải thiện thành tích và giành chiến thắng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
couple cặp đôi, đôi vợ chồng
Luyện tập
"match" nghĩa là gì?