consonant

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ âm, âm phụ
🎯
Đừng chỉ tra "consonant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌(phonetics) a speech sound produced by interfering with or stopping the flow of air through the mouth or nose
✏️
Câu ví dụ
The poem had a pleasing rhythm because of the repeated consonant sounds .
Bài thơ có nhịp điệu dễ chịu vì những âm phụ âm lặp lại.
✅
Luyện tập

"consonant" nghĩa là gì?