to please
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
làm hài lòng, làm thỏa mãn
Đừng chỉ tra "to please" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone satisfied or happy
Câu ví dụ
He pleases his parents by cleaning up the house before they return from their trip .
Anh ấy làm hài lòng bố mẹ bằng cách dọn dẹp nhà cửa trước khi họ trở về từ chuyến đi.
Luyện tập
"to please" nghĩa là gì?