phone number
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
số điện thoại
Đừng chỉ tra "phone number" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number used for calling someone's phone
Câu ví dụ
The phone number for customer service is printed on the back of the product .
Số điện thoại dịch vụ khách hàng được in ở mặt sau của sản phẩm.
Luyện tập
"phone number" nghĩa là gì?