court order

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệnh của tòa án, quyết định của tòa án
🎯
Đừng chỉ tra "court order" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an order given by a judge or court regarding a case
✏️
Câu ví dụ
The court order provided clear instructions on the division of property following the divorce proceedings .
Lệnh của tòa án đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng về việc phân chia tài sản sau thủ tục ly hôn.
✅
Luyện tập

"court order" nghĩa là gì?