court order
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lệnh của tòa án, quyết định của tòa án
Đừng chỉ tra "court order" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an order given by a judge or court regarding a case
Câu ví dụ
The court order provided clear instructions on the division of property following the divorce proceedings .
Lệnh của tòa án đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng về việc phân chia tài sản sau thủ tục ly hôn.
Luyện tập
"court order" nghĩa là gì?