Nghĩa tiếng Việt
chó sói đồng cỏ Bắc Mỹ, sói đồng cỏ
Đừng chỉ tra "coyote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a North American wild animal that resembles a small wolf
Câu ví dụ
Despite their reputation as scavengers , coyotes play a crucial role in balancing ecosystems .
Mặc dù có tiếng là loài ăn xác thối, chó sói đồng cỏ đóng một vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái.
Luyện tập
"coyote" nghĩa là gì?