coyote

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chó sói đồng cỏ Bắc Mỹ, sói đồng cỏ
🎯
Đừng chỉ tra "coyote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a North American wild animal that resembles a small wolf
✏️
Câu ví dụ
Despite their reputation as scavengers , coyotes play a crucial role in balancing ecosystems .
Mặc dù có tiếng là loài ăn xác thối, chó sói đồng cỏ đóng một vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái.
✅
Luyện tập

"coyote" nghĩa là gì?