to browse

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
duyệt, lướt qua
🎯
Đừng chỉ tra "to browse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to check a web page, text, etc. without reading all the content
✏️
Câu ví dụ
We browsed the web for restaurant reviews before deciding where to dine out .
Chúng tôi đã duyệt web để tìm đánh giá nhà hàng trước khi quyết định đi ăn ở đâu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to surf lướt, duyệt
✅
Luyện tập

"to browse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Digital Communication