folk

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạc dân gian, folk
🎯
Đừng chỉ tra "folk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
music that originates from and reflects the traditional culture of a particular region or community, often featuring acoustic instruments and storytelling lyrics
✏️
Câu ví dụ
The folk singer’s lyrics were deeply rooted in the history of their community.
Lời bài hát của ca sĩ folk đã bắt nguồn sâu xa từ lịch sử cộng đồng của họ.
✅
Luyện tập

"folk" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này