hairspray

/ˈhɛɹsˌpɹeɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
keo xịt tóc
🎯
Đừng chỉ tra "hairspray" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cosmetic product that is sprayed on the hair in order to make it fixed in its position
✏️
Câu ví dụ
She liked the added shine that the hairspray provided to her hairstyle .
Cô ấy thích độ bóng bổ sung mà keo xịt tóc mang lại cho kiểu tóc của mình.
✅
Luyện tập

"hairspray" nghĩa là gì?