Nghĩa tiếng Việt
căng thẳng, lo lắng
Đừng chỉ tra "tense" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
full of anxiety or fear that makes people feel pressure or unease
Câu ví dụ
The courtroom had a tense atmosphere as the jury returned .
Phòng xử án có không khí căng thẳng khi bồi thẩm đoàn trở lại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
relaxed thư giãn, bình tĩnh
Luyện tập
"tense" nghĩa là gì?