to contaminate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm ô nhiễm, nhiễm bẩn
Đừng chỉ tra "to contaminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a place, substance, etc. dirty or harmful by adding dangerous material
Câu ví dụ
Oil spills can contaminate beaches and marine ecosystems , causing extensive environmental damage .
Sự cố tràn dầu có thể làm ô nhiễm các bãi biển và hệ sinh thái biển, gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to pollute gây ô nhiễm, làm bẩn
Luyện tập
"to contaminate" nghĩa là gì?