directory

/daɪˈɹɛktɝi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư mục, danh mục
🎯
Đừng chỉ tra "directory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(computing) an area on a computer containing files that are necessary for keeping the computer organized
✏️
Câu ví dụ
The directory tree displayed the hierarchical structure of folders and subfolders on the computer .
Cây thư mục hiển thị cấu trúc phân cấp của các thư mục và thư mục con trên máy tính.
✅
Luyện tập

"directory" nghĩa là gì?