inappropriate

/ˌɪnəˈpɹoʊpɹiɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không phù hợp, không thích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "inappropriate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not suitable or acceptable for a certain situation or context
✏️
Câu ví dụ
Making loud noises in a quiet library is considered inappropriate behavior .
Tạo ra tiếng ồn lớn trong thư viện yên tĩnh được coi là hành vi không phù hợp.
✅
Luyện tập

"inappropriate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation