to deep-fry
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chiên ngập dầu, rán ngập dầu
Đừng chỉ tra "to deep-fry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cook food by holding it under oil
Câu ví dụ
The street vendor deep-fried the potatoes to make crispy French fries for hungry customers.
Người bán hàng rong chiên khoai tây để làm món khoai tây chiên giòn cho những khách hàng đói bụng.
Luyện tập
"to deep-fry" nghĩa là gì?