showery
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có mưa rào, có mưa
Đừng chỉ tra "showery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having occasional or brief periods of rain
Câu ví dụ
The showery afternoon kept most people indoors, seeking shelter from the rain.
Buổi chiều mưa rào đã giữ hầu hết mọi người ở trong nhà, tìm nơi trú ẩn khỏi mưa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rainy có mưa, mưa nhiều
Luyện tập
"showery" nghĩa là gì?