weather

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời tiết, khí hậu
🎯
Đừng chỉ tra "weather" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
things that are related to air and sky such as temperature, rain, wind, etc.
✏️
Câu ví dụ
We had to cancel our outdoor plans due to the stormy weather.
Chúng tôi phải hủy bỏ kế hoạch ngoài trời của mình do thời tiết bão.
✅
Luyện tập

"weather" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Weather and Nature