pyramidal

/pɝˈæmədəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình chóp, có dạng kim tự tháp
🎯
Đừng chỉ tra "pyramidal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
resembling a structure with a polygonal base and triangular sides, often tapering to a point at the apex
✏️
Câu ví dụ
The ice cream cone had a pyramidal form, tapering to a point at the top for easy consumption.
Ốc quế kem có hình dạng kim tự tháp, thuôn nhọn ở đỉnh để dễ dàng thưởng thức.
✅
Luyện tập

"pyramidal" nghĩa là gì?