polygonal

/pəˈɫɪɡənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa giác, nhiều cạnh
🎯
Đừng chỉ tra "polygonal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a shape with multiple straight edges and angles
✏️
Câu ví dụ
The architectural blueprint included a polygonal courtyard , enhancing the aesthetic appeal of the building .
Bản thiết kế kiến trúc bao gồm một sân đa giác, nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ của tòa nhà.
✅
Luyện tập

"polygonal" nghĩa là gì?