Nghĩa tiếng Việt
đa giác, nhiều cạnh
Đừng chỉ tra "polygonal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a shape with multiple straight edges and angles
Câu ví dụ
The architectural blueprint included a polygonal courtyard , enhancing the aesthetic appeal of the building .
Bản thiết kế kiến trúc bao gồm một sân đa giác, nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ của tòa nhà.
Luyện tập
"polygonal" nghĩa là gì?