to take over
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
Definition (English)
to take control of a company or business, particularly by buying more shares
Câu ví dụ
Shareholders celebrated as the company successfully took over a key player in the market , boosting stock prices .
Các cổ đông đã ăn mừng khi công ty thành công tiếp quản một nhân tố quan trọng trên thị trường, đẩy giá cổ phiếu lên cao.
Luyện tập
"to take over" nghĩa là gì?