Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển, vận tải biển
Đừng chỉ tra "shipping" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of transporting goods, particularly by sea
Câu ví dụ
Efficient shipping logistics are crucial for global businesses to ensure timely delivery of products to customers .
Hậu cần vận chuyển hiệu quả là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp toàn cầu để đảm bảo giao hàng sản phẩm kịp thời cho khách hàng.
Luyện tập
"shipping" nghĩa là gì?