laborer

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công nhân, thợ lao động
💡
Definition (English)
someone whose job includes heavy physical work that does not require much skill
✏️
Câu ví dụ
The factory employs skilled craftsmen as well as laborers for assembly line tasks .
Nhà máy tuyển dụng các thợ thủ công lành nghề cũng như lao động cho các nhiệm vụ dây chuyền lắp ráp.
Luyện tập

"laborer" nghĩa là gì?