mimosa

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mimosa, cây xấu hổ
💡
Definition (English)
a plant whose leaves droop when touched
✏️
Câu ví dụ
The mimosa shrub is known for its ability to thrive in sandy soils and coastal climates , making it a popular choice for seaside gardens .
Cây bụi mimosa được biết đến với khả năng phát triển mạnh trong đất cát và khí hậu ven biển, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các khu vườn ven biển.
Luyện tập

"mimosa" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation