mimosa
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
mimosa, cây xấu hổ
Definition (English)
a plant whose leaves droop when touched
Câu ví dụ
The mimosa shrub is known for its ability to thrive in sandy soils and coastal climates , making it a popular choice for seaside gardens .
Cây bụi mimosa được biết đến với khả năng phát triển mạnh trong đất cát và khí hậu ven biển, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các khu vườn ven biển.
Luyện tập
"mimosa" nghĩa là gì?