to fight out
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu đến cùng, giải quyết thông qua đấu tranh
Đừng chỉ tra "to fight out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fight until a result is achieved or an agreement is reached
Câu ví dụ
It 's essential for couples to communicate openly and avoid fighting out every disagreement .
Điều cần thiết là các cặp đôi phải giao tiếp cởi mở và tránh giải quyết mọi bất đồng bằng cách tranh cãi.
Luyện tập
"to fight out" nghĩa là gì?