to fight out

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu đến cùng, giải quyết thông qua đấu tranh
🎯
Đừng chỉ tra "to fight out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fight until a result is achieved or an agreement is reached
✏️
Câu ví dụ
It 's essential for couples to communicate openly and avoid fighting out every disagreement .
Điều cần thiết là các cặp đôi phải giao tiếp cởi mở và tránh giải quyết mọi bất đồng bằng cách tranh cãi.
✅
Luyện tập

"to fight out" nghĩa là gì?