clinical trial
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thử nghiệm lâm sàng, nghiên cứu lâm sàng
Đừng chỉ tra "clinical trial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a controlled scientific experiment in which the effectiveness and safety of a medical treatment is measured by testing it on people
Câu ví dụ
The clinical trial showed promising outcomes , with a significant improvement in patient recovery rates .
Thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả đầy hứa hẹn, với sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ phục hồi của bệnh nhân.
Luyện tập
"clinical trial" nghĩa là gì?