clinical trial

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thử nghiệm lâm sàng, nghiên cứu lâm sàng
🎯
Đừng chỉ tra "clinical trial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a controlled scientific experiment in which the effectiveness and safety of a medical treatment is measured by testing it on people
✏️
Câu ví dụ
The clinical trial showed promising outcomes , with a significant improvement in patient recovery rates .
Thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả đầy hứa hẹn, với sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ phục hồi của bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"clinical trial" nghĩa là gì?