Nghĩa tiếng Việt
luận văn, khảo luận
Đừng chỉ tra "treatise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long and formal piece of writing about a specific subject
Câu ví dụ
The medical researcher authored a treatise on infectious diseases , detailing new treatments and prevention methods .
Nhà nghiên cứu y học đã viết một luận văn về các bệnh truyền nhiễm, chi tiết các phương pháp điều trị và phòng ngừa mới.
Luyện tập
"treatise" nghĩa là gì?