treatise

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
luận văn, khảo luận
🎯
Đừng chỉ tra "treatise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long and formal piece of writing about a specific subject
✏️
Câu ví dụ
The medical researcher authored a treatise on infectious diseases , detailing new treatments and prevention methods .
Nhà nghiên cứu y học đã viết một luận văn về các bệnh truyền nhiễm, chi tiết các phương pháp điều trị và phòng ngừa mới.
✅
Luyện tập

"treatise" nghĩa là gì?