clearing

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoảng trống, bãi đất trống
🎯
Đừng chỉ tra "clearing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a treeless area in a forest
✏️
Câu ví dụ
Local residents use the clearing for community gatherings and picnics during the summer .
Cư dân địa phương sử dụng khoảng đất trống cho các cuộc tụ họp cộng đồng và dã ngoại vào mùa hè.
✅
Luyện tập

"clearing" nghĩa là gì?