to waddle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đi lạch bạch, đi lắc lư
Đừng chỉ tra "to waddle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk with short, clumsy steps and a swaying motion from side to side, typically as a result of being overweight or having short legs
Câu ví dụ
Due to the heavy backpack , she had to waddle up the steep hill , taking small , careful steps to maintain her balance .
Do chiếc ba lô nặng, cô ấy phải lạch bạch lên ngọn đồi dốc, bước những bước nhỏ cẩn thận để giữ thăng bằng.
Luyện tập
"to waddle" nghĩa là gì?