prominent

/ˈpɹɑmənənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật, dễ nhận biết
🎯
Đừng chỉ tra "prominent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
well-known or easily recognizable due to importance, influence, or distinct features
✏️
Câu ví dụ
His prominent role in the community earned him respect and admiration .
Vai trò nổi bật của anh ấy trong cộng đồng đã mang lại cho anh ấy sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
✅
Luyện tập

"prominent" nghĩa là gì?