photojournalism

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiếp ảnh báo chí, báo ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "photojournalism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or profession of reporting news articles in newspapers or magazines mainly through photographs
✏️
Câu ví dụ
With the rise of social media , amateur photojournalism has become more prevalent , allowing ordinary individuals to document and share news events in real-time .
Với sự phát triển của mạng xã hội, nhiếp ảnh báo chí nghiệp dư đã trở nên phổ biến hơn, cho phép những cá nhân bình thường ghi lại và chia sẻ các sự kiện tin tức trong thời gian thực.
✅
Luyện tập

"photojournalism" nghĩa là gì?