Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, đáng ngờ
Đừng chỉ tra "suspicious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
doubtful about the honesty of what someone has done and having no trust in them
Câu ví dụ
I 'm suspicious of deals that seem too good to be true .
Tôi nghi ngờ những thỏa thuận có vẻ quá tốt để trở thành sự thật.
Luyện tập
"suspicious" nghĩa là gì?