suspicious

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, đáng ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "suspicious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
doubtful about the honesty of what someone has done and having no trust in them
✏️
Câu ví dụ
I 'm suspicious of deals that seem too good to be true .
Tôi nghi ngờ những thỏa thuận có vẻ quá tốt để trở thành sự thật.
✅
Luyện tập

"suspicious" nghĩa là gì?