to total
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tính tổng, cộng lại
Đừng chỉ tra "to total" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add up numbers or quantities to find the overall amount
Câu ví dụ
Please total the scores from each round of the competition to determine the overall winner .
Vui lòng tính tổng điểm từ mỗi vòng thi để xác định người chiến thắng chung cuộc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to number đánh số, gán số
Luyện tập
"to total" nghĩa là gì?