Nghĩa tiếng Việt
sự tin tưởng
Đừng chỉ tra "confidence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the belief that one can trust or count on someone or something
Câu ví dụ
The confidence she had in her financial advisor ’s recommendations helped her make important investment decisions .
Niềm tin mà cô ấy dành cho những lời khuyên của cố vấn tài chính đã giúp cô ấy đưa ra các quyết định đầu tư quan trọng.
Luyện tập
"confidence" nghĩa là gì?