to pile

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
🎯
Đừng chỉ tra "to pile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lay things on top of each other
✏️
Câu ví dụ
They are piling boxes in the garage for storage .
Họ đang chất hộp trong nhà để xe để lưu trữ.
✅
Luyện tập

"to pile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Collection and Storage