to pile
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
Đừng chỉ tra "to pile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lay things on top of each other
Câu ví dụ
They are piling boxes in the garage for storage .
Họ đang chất hộp trong nhà để xe để lưu trữ.
Luyện tập
"to pile" nghĩa là gì?