Nghĩa tiếng Việt
bưởi, quả bưởi
Đừng chỉ tra "grapefruit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round, citrusy fruit with yellow-orange skin, like a large orange
Câu ví dụ
When I feel under the weather , a warm cup of grapefruit tea provides a comforting embrace .
Khi tôi cảm thấy không khỏe, một tách trà bưởi ấm áp mang đến một cái ôm an ủi.
Luyện tập
"grapefruit" nghĩa là gì?