grapefruit

/ˈɡɹeɪpˌfɹut/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bưởi, quả bưởi
🎯
Đừng chỉ tra "grapefruit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round, citrusy fruit with yellow-orange skin, like a large orange
✏️
Câu ví dụ
When I feel under the weather , a warm cup of grapefruit tea provides a comforting embrace .
Khi tôi cảm thấy không khỏe, một tách trà bưởi ấm áp mang đến một cái ôm an ủi.
✅
Luyện tập

"grapefruit" nghĩa là gì?