Nghĩa tiếng Việt
thuộc tổng thống, liên quan đến chức tổng thống
Đừng chỉ tra "presidential" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
associated with the role or actions of a president, such as decisions, behaviors, or policies
Câu ví dụ
The presidential inauguration marks the beginning of a new term in office .
Lễ nhậm chức tổng thống đánh dấu sự bắt đầu của một nhiệm kỳ mới.
Luyện tập
"presidential" nghĩa là gì?