presidential

/ˌpɹɛzəˈdɛnʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc tổng thống, liên quan đến chức tổng thống
🎯
Đừng chỉ tra "presidential" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
associated with the role or actions of a president, such as decisions, behaviors, or policies
✏️
Câu ví dụ
The presidential inauguration marks the beginning of a new term in office .
Lễ nhậm chức tổng thống đánh dấu sự bắt đầu của một nhiệm kỳ mới.
✅
Luyện tập

"presidential" nghĩa là gì?