downpour

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn mưa rào, trận mưa lớn
🎯
Đừng chỉ tra "downpour" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a brief heavy rainfall
✏️
Câu ví dụ
The farmers welcomed the downpour after weeks of dry weather , as it provided much-needed water for their crops .
Các nông dân đã chào đón cơn mưa lớn sau nhiều tuần thời tiết khô hạn, vì nó cung cấp lượng nước rất cần thiết cho cây trồng của họ.
✅
Luyện tập

"downpour" nghĩa là gì?