Nghĩa tiếng Việt
cơn mưa rào, trận mưa lớn
Đừng chỉ tra "downpour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a brief heavy rainfall
Câu ví dụ
The farmers welcomed the downpour after weeks of dry weather , as it provided much-needed water for their crops .
Các nông dân đã chào đón cơn mưa lớn sau nhiều tuần thời tiết khô hạn, vì nó cung cấp lượng nước rất cần thiết cho cây trồng của họ.
Luyện tập
"downpour" nghĩa là gì?