bulb

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
củ, bóng đèn
🎯
Đừng chỉ tra "bulb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ball-shaped root of some plants that grows anew every year
✏️
Câu ví dụ
The onion bulb grew underground and was harvested for cooking .
Củ hành phát triển dưới đất và được thu hoạch để nấu ăn.
✅
Luyện tập

"bulb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation