agitated

/ˈædʒəˌteɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
🎯
Đừng chỉ tra "agitated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very nervous in a way that makes one unable to think clearly
✏️
Câu ví dụ
The students grew agitated as the teacher announced a surprise quiz , fearing they had n't studied enough .
Các học sinh trở nên bồn chồn khi giáo viên thông báo một bài kiểm tra bất ngờ, lo sợ rằng họ đã không học đủ.
✅
Luyện tập

"agitated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States