canard

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tin vịt, tin đồn thất thiệt
🎯
Đừng chỉ tra "canard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a baseless and made-up story or news report created to mislead people
✏️
Câu ví dụ
The author 's latest book explores the origins and impact of various historical canards throughout the centuries .
Cuốn sách mới nhất của tác giả khám phá nguồn gốc và tác động của nhiều tin đồn thất thiệt lịch sử qua nhiều thế kỷ.
✅
Luyện tập

"canard" nghĩa là gì?