Nghĩa tiếng Việt
núi lửa, mácma
Đừng chỉ tra "igneous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of rock) formed from cooled magma or lava
Câu ví dụ
The volcano erupted , spewing out molten lava that eventually formed igneous formations .
Núi lửa phun trào, phun ra dung nham nóng chảy cuối cùng hình thành nên các thành tạo nham thạch.
Luyện tập
"igneous" nghĩa là gì?