igneous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
núi lửa, mácma
🎯
Đừng chỉ tra "igneous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of rock) formed from cooled magma or lava
✏️
Câu ví dụ
The volcano erupted , spewing out molten lava that eventually formed igneous formations .
Núi lửa phun trào, phun ra dung nham nóng chảy cuối cùng hình thành nên các thành tạo nham thạch.
✅
Luyện tập

"igneous" nghĩa là gì?