to invigorate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm hồi sinh, làm sảng khoái
Đừng chỉ tra "to invigorate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enhance health and energy
Câu ví dụ
The morning sunlight streaming through the window helped to invigorate her for the day ahead .
Ánh nắng ban mai chiếu qua cửa sổ đã giúp làm cô ấy sảng khoái cho ngày phía trước.
Luyện tập
"to invigorate" nghĩa là gì?