to invigorate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hồi sinh, làm sảng khoái
🎯
Đừng chỉ tra "to invigorate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enhance health and energy
✏️
Câu ví dụ
The morning sunlight streaming through the window helped to invigorate her for the day ahead .
Ánh nắng ban mai chiếu qua cửa sổ đã giúp làm cô ấy sảng khoái cho ngày phía trước.
✅
Luyện tập

"to invigorate" nghĩa là gì?