outskirts

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại ô, vùng ngoại vi
🎯
Đừng chỉ tra "outskirts" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the outer areas or parts of a city or town
✏️
Câu ví dụ
Commuting from the outskirts to the city center can be challenging during rush hour , as traffic congestion often slows down travel times significantly .
Đi lại từ ngoại ô vào trung tâm thành phố có thể là thách thức trong giờ cao điểm, vì tắc nghẽn giao thông thường làm chậm đáng kể thời gian di chuyển.
✅
Luyện tập

"outskirts" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside