Nghĩa tiếng Việt
ngoại ô, vùng ngoại vi
Đừng chỉ tra "outskirts" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the outer areas or parts of a city or town
Câu ví dụ
Commuting from the outskirts to the city center can be challenging during rush hour , as traffic congestion often slows down travel times significantly .
Đi lại từ ngoại ô vào trung tâm thành phố có thể là thách thức trong giờ cao điểm, vì tắc nghẽn giao thông thường làm chậm đáng kể thời gian di chuyển.
Luyện tập
"outskirts" nghĩa là gì?